越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tiến triển” (1)
tiến triển
英语
名progress, development
Cuộc đàm phán đã có những tiến triển tích cực.
The negotiations have made positive progress.
相关词“tiến triển” (0)
未找到相关词。
短语“tiến triển” (2)
Công việc đang tiến triển thuận lợi.
The work is progressing steadily.
Cuộc đàm phán đã có những tiến triển tích cực.
The negotiations have made positive progress.
